Với tốc độ phát triển không ngừng của ngành xây dựng công nghiệp và dân dụng, yêu cầu về vật liệu kết cấu ngày càng khắt khe: chịu lực tốt, vượt nhịp xa, thi công nhanh và tối ưu chi phí. Trong bối cảnh đó, xà gồ C300x65x20x1.8 nổi bật như một lựa chọn lý tưởng nhờ khả năng cân bằng giữa trọng lượng và độ cứng, đáp ứng nhu cầu thi công công trình quy mô lớn và yêu cầu kỹ thuật cao.
1. Xà gồ C300x65x20x1.8 là gì?
Xà gồ C300x65x20x1.8 là thép hình chữ C, dày 1.8 mm, sản xuất từ thép cán nguội hoặc mạ kẽm. Chiều cao 300 mm giúp tăng độ cứng, giảm võng, phù hợp cho mái, dầm phụ và sàn nhẹ chịu tải lớn.
Thông số cơ bản:
- C300: Chiều cao thân xà gồ 300 mm
- 65: Chiều rộng cánh xà gồ 65 mm
- 20: Mép gập cánh 20 mm
- 1.8: Độ dày vật liệu 1.8 mm
Thiết kế tối ưu, là bản nâng cấp từ dòng 1.5 mm, cho hiệu suất cao hơn mà không làm tăng nhiều trọng lượng.
2. Đặc điểm nổi bật của xà gồ C300x65x20x1.8
- Chiều cao thân lớn (300 mm) giúp tăng mô men kháng uốn, phù hợp với kết cấu mái khẩu độ lớn và tải trọng trung bình đến cao.
- Độ dày 1.8 mm tăng cường độ ổn định, chống võng và biến dạng trong suốt vòng đời công trình.
- Vật liệu thép chất lượng cao, có thể mạ kẽm Z275 hoặc nhúng kẽm nóng để nâng cao khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.
- Gia công linh hoạt, cắt theo kích thước, đục lỗ theo bản vẽ kỹ thuật, giảm thời gian và chi phí thi công.
3. Thông số kỹ thuật của xà gồ C300x65x20x1.8
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Chiều cao thân (H) | 300 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 65 mm |
| Mép gập cánh (L) | 20 mm |
| Độ dày vật liệu (t) | 1.8 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m, 9m, 12m hoặc theo yêu cầu |
| Trọng lượng ước tính | 13.5 – 14.3 kg/m |
| Loại thép sử dụng | G350, SS400, mạ kẽm Z275 hoặc đen |
| Xử lý bề mặt | Mạ kẽm, sơn chống gỉ, nhúng nóng |
| Gia công đục lỗ | Theo bản vẽ kỹ thuật |
Tiêu chuẩn sản xuất và xuất xứ
- Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3302 (Nhật Bản), ASTM A653 (Hoa Kỳ), TCVN 1651-2:2018 (Việt Nam)
- Xuất xứ: Việt Nam
4. Ưu điểm của xà gồ C300x65x20x1.8
- Khả năng vượt nhịp cao, giảm số lượng gối đỡ và phụ kiện kết cấu.
- Tiết kiệm chi phí thi công và vật tư nhờ khả năng chịu uốn tốt, dễ lắp đặt.
- Độ bền lâu dài, chống ăn mòn hiệu quả cho công trình trong nhà và ngoài trời.
- Giải pháp hiệu quả về chi phí cho các công trình yêu cầu vận hành ổn định, ít bảo trì.
5. Một số ứng dụng thực tiễn của xà gồ C300x65x20x1.8
- Làm xà gồ mái cho nhà xưởng, nhà kho, công trình tiền chế.
- Dùng làm dầm phụ đỡ mái tôn, mái panel hoặc hệ sàn nhẹ.
- Kết cấu phụ trợ trong tầng kỹ thuật, hệ thống kỹ thuật công nghiệp.
- Khung đỡ thiết bị như điều hòa, máng cáp, đường ống kỹ thuật.
- Giá đỡ hệ thống pin mặt trời cho mái nhà công nghiệp, dân dụng.
6. Bảng giá xà gồ C300x65x20x1.8 cập nhật tháng 5/2025
| Loại xà gồ | Chiều dài | Đơn giá tham khảo (VNĐ/thanh) |
| C300x65x20x1.8 – mạ kẽm Z275 | 6 mét | 265.000 – 295.000 |
| C300x65x20x1.8 – thép đen | 6 mét | 235.000 – 260.000 |
Lưu ý:
- Giá trên chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển.
- Với đơn hàng lớn hoặc dự án dài hạn, có chính sách chiết khấu đặc biệt.
- Khuyến khích sử dụng sản phẩm có CO, CQ để đảm bảo chất lượng.
7. Tham khảo một số quy cách xà gồ C thông dụng khác
| Quy cách (mm) | 1.5 mm | 1.8 mm | 2.0 mm | 2.5 mm | 3.0 mm |
| C80x40x15 | 2.17 | 2.58 | 2.86 | 3.53 | 4.19 |
| C100x50x15 | 2.64 | 3.15 | 3.49 | 4.32 | 5.13 |
| C120x50x15 | 2.87 | 3.43 | 3.80 | 4.71 | 5.60 |
| C150x50x20 | 3.34 | 4.00 | 4.43 | 5.50 | 6.55 |
| C150x65x20 | 3.70 | 4.42 | 4.90 | 6.08 | 7.25 |
| C180x50x20 | 3.70 | 4.42 | 4.90 | 6.08 | 7.25 |
| C180x65x20 | 4.05 | 4.80 | 5.37 | 6.67 | 7.96 |
| C200x50x20 | 3.93 | 4.70 | 5.21 | 6.48 | 7.72 |
| C200x65x20 | 4.29 | 5.13 | 5.68 | 7.07 | 8.43 |
| C250x65x20 | 4.87 | 5.83 | 6.47 | 8.05 | 9.61 |
| C250x75x20 | 5.11 | 6.12 | 6.78 | 8.44 | 10.08 |
| C300x75x20 | 5.70 | 6.82 | 7.57 | 9.42 | 11.26 |
| C300x85x20 | 5.93 | 7.10 | 7.88 | 9.81 | 11.73 |
Lưu ý:
- Độ dày: ± 0.2 mm
- Trọng lượng: ± 5%
- Giá trị có thể thay đổi nhẹ theo từng lô hàng thực tế.
8. Vì sao nên lựa chọn mua xà gồ C300x65x20x1.8 tại Tôn An Thái?
- Cam kết chất lượng: Hàng đúng chuẩn, đúng thông số kỹ thuật, có đầy đủ CO, CQ.
- Gia công theo yêu cầu: Cắt chiều dài, đục lỗ kỹ thuật theo bản vẽ, tối ưu thi công.
- Giá cả minh bạch: Báo giá rõ ràng, cạnh tranh, hỗ trợ tốt cho đơn hàng lớn.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Hỗ trợ chọn lựa quy cách phù hợp với từng công trình.
- Giao hàng nhanh toàn quốc: Đáp ứng tiến độ thi công tại TP.HCM, Bình Phước và các tỉnh.
- Đồng hành cùng khách hàng: Hỗ trợ từ trước – trong – sau bán hàng, đảm bảo an tâm tuyệt đối.
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH TÔN AN THÁI
Website: Tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, P. Đa Kao, Quận 1, Tp. HCM
Nhà máy: Quốc lộ 13, Khu phố 3, P. Hưng Long, TX. Chơn Thành, T. Bình Phước
Hotline: 093.762.3330
Email: Tonanthai@gmail.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.