tôn ống hộp

Thép ống hộp

Hiển thị tất cả 7 kết quả

Các danh mục sản phẩm khác

Thép ống hộp là vật liệu không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực thi công và sản xuất nhờ tính cơ học vượt trội: chịu lực tốt, bền chắc và dễ lắp đặt. Được chế tạo từ thép cán nóng hoặc cán nguội, thép hộp có thể tạo hình thành dạng ống tròn, hộp vuông hoặc hộp chữ nhật, đáp ứng đa dạng yêu cầu kỹ thuật trong các công trình từ dân dụng đến công nghiệp.

1. Thép ống hộp (Hollow Steel) là gì?

Thép ống hộp (Hollow Steel) là loại thép có kết cấu rỗng, được sản xuất bằng thép cán nóng hoặc cán nguội, sau đó định hình thành các dạng tiết diện khác nhau như tròn, vuông hoặc chữ nhật. Nhờ cấu tạo có các cạnh vuông góc hoặc cong tròn tùy theo hình dạng, loại thép này sở hữu khả năng chịu tải ổn định, tính bền cơ học cao và thi công linh hoạt. Thép ống hộp được sử dụng rộng rãi trong xây dựng khung nhà, sản xuất kết cấu thép, chế tạo cơ khí và lắp đặt hệ thống công nghiệp.

Kí hiệu viết tắt tiêu chuẩn thép trên thế giới: TCVN: TC Việt Nam/BSI: TC Anh/ASTM: TC Hoa Kỳ/JIS: TC Nhật Bản/DIN: TC Đức/GOST: TC Nga.

Cách tính khối lượng danh nghĩa thép hộp vuông/chữ nhật (*)

Khối lượng thép (kg) = [ 2 x T x (A1 + A2) – 4 x T x T] x 7.85 x 0.001 x L

Cách tính khối lượng thép ống tròn?

Khối lượng thép (kg) = 0.00314 x T x (O.D – T) x 7.85 x L

Trong đó:

T: Độ dày (mm)            A1: Cạnh 1 (mm)            O.D: Đường kính ngoài (mm)

L: Chiều dài (m)           A2: Cạnh 2 (mm)

VD:

Khối lượng hộp 40x80x1.2mm (6m/cây) = (2×1.2x(40+80)-4×1.2×1.2)x7,85×0,001×6 = 13.29 (kg).

Khối lượng ống 90×1.4mm (6m/cây) = 0.00314 x 1.4 x (90 – 1.4) x 7.85 x 6 = 18.34 (kg)

(*) Đây là cách tính khối lượng danh nghĩa, mỗi nhà sản xuất sẽ niêm yết tiêu chuẩn trọng lượng khác nhau.

2. Ưu điểm nổi bật của thép ống hộp

  • Khả năng chịu lực vượt trội: Thép ống hộp sở hữu kết cấu cứng chắc, chịu được tải trọng lớn và ít biến dạng. Nhờ vậy, vật liệu này được sử dụng nhiều trong các công trình yêu cầu tính ổn định và độ bền cao.
  • Chống ăn mòn tối ưu: Sản phẩm mạ kẽm hoặc nhúng nóng có lớp bảo vệ chống lại quá trình oxy hóa, đảm bảo hoạt động tốt trong điều kiện môi trường khắc nghiệt như ẩm, mặn, hoặc có hóa chất nhẹ.
  • Thi công linh hoạt: Dễ gia công như cắt, hàn hay uốn cong, thép ống hộp cho phép triển khai nhiều kiểu thiết kế khác nhau, từ kết cấu đơn giản đến các dạng phức tạp.
  • Thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, dễ sơn phủ giúp công trình trở nên chỉn chu, hiện đại và đồng bộ về mặt thẩm mỹ tổng thể.
  • Tiết kiệm chi phí lâu dài: Với độ bền cao và ít phải bảo trì, thép ống hộp góp phần tối ưu chi phí thi công và khai thác, mang lại hiệu quả kinh tế bền vững cho chủ đầu tư.

Thép ống hộp chống gỉ tốt

Thép ống hộp chống gỉ sét hiệu quả 

3. Bảng quy cách các loại thép ống hộp tại Tôn Công Nghiệp

Bảng ống hộp vuông – tỷ trọng tham khảo

Kích thước (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m)
12 x 12 0.7 0.25
13 x 13 0.8 0.30
20 x 20 1.0 0.59
25 x 25 1.2 0.91
30 x 30 1.4 1.25
40 x 40 1.5 1.63
50 x 50 1.8 2.35
60 x 60 2.0 3.03
75 x 75 2.5 4.71
100 x 100 3.0 7.16

Bảng ống hộp chữ nhật – tỷ trọng tham khảo

Kích thước (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m)
20 x 40 1.0 0.91
30 x 60 1.2 1.56
40 x 80 1.5 2.45
50 x 100 2.0 3.72
60 x 120 2.5 5.49
80 x 160 3.0 8.68

Bảng quy đổi dn ➜ đường kính ngoài (ø)

Kích thước danh định (DN) Phi tương đương (Ø mm) Inch (")
DN6 Ø10.3 1/8"
DN8 Ø13.7 1/4"
DN10 Ø17.1 3/8"
DN15 Ø21.3 1/2"
DN20 Ø26.9 3/4"
DN25 Ø33.4 1"
DN32 Ø42.2 1 1/4"
DN40 Ø48.3 1 1/2"
DN50 Ø60.3 2"
DN65 Ø76.1 2 1/2"
DN80 Ø88.9 3"
DN90 Ø101.6 3 1/2"
DN100 Ø114.3 4"
DN125 Ø139.7 5"
DN150 Ø168.3 6"
DN200 Ø219.1 8"
DN250 Ø273.0 10"
DN300 Ø323.9 12"
DN350 Ø355.6 14"
DN400 Ø406.4 16"
DN450 Ø457.2 18"
DN500 Ø508.0 20"
DN600 Ø609.6 24"

Bảng tỷ trọng ống thép đúc đen (tham khảo)

Đường kính ngoài (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m)
21.3 (DN15) 2.77 1.26
26.7 (DN20) 2.87 1.63
33.4 (DN25) 3.38 2.45
42.2 (DN32) 3.56 3.42
48.3 (DN40) 3.68 4.09
60.3 (DN50) 3.91 5.43
73.0 (DN65) 5.16 9.10
88.9 (DN80) 5.49 12.20
114.3 (DN100) 6.02 17.20
141.3 (DN125) 6.55 23.30
168.3 (DN150) 7.11 30.40
219.1 (DN200) 8.18 45.00
273.0 (DN250) 8.18 56.60
323.9 (DN300) 9.27 75.20

Lưu ý: Trọng lượng thép chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn kỹ thuật như ASTM, SCH, JIS, DIN... Trong đó, thép ống đúc thường được sử dụng trong các môi trường áp lực cao như hệ thống dẫn hơi, dẫn dầu, khí đốt, phòng cháy chữa cháy và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ chịu lực lớn.

4. Phân loại thép ống hộp phổ biến

Dưới đây là một số loại thép ống hộp phổ biến tại Tôn Công Nghiệp:

4.1. Thép ống hộp vuông đen

Thép hộp vuông đen là loại thép có mặt cắt hình vuông, màu đen đặc trưng do không trải qua công đoạn mạ kẽm. Sản phẩm được tạo thành từ thép cán nóng hoặc nguội, được hàn và ép định hình tạo nên kết cấu chắc chắn, độ bền sử dụng cao.

Đặc điểm chính của thép hộp vuông đen:

  • Khả năng chịu tải tốt: Thiết kế vuông giúp truyền lực đều các phương, tăng cường độ cứng và độ ổn định trong thi công.

  • Gia công nhanh chóng: Có thể cắt, khoan, hàn, bẻ uốn linh hoạt – thích hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

  • Chi phí đầu tư thấp: Giá thành rẻ hơn so với các loại thép được xử lý bề mặt, thích hợp dùng trong các công trình lớn cần tối ưu ngân sách.

  • Phạm vi ứng dụng rộng: Được sử dụng cho nhà thép, cơ khí chế tạo, nhà xưởng, kết cấu nội thất hoặc thiết bị công nghiệp.

4.2. Thép ống hộp chữ nhật đen

Thép hộp chữ nhật đen có hình dáng tiết diện chữ nhật, không qua mạ nên giữ màu đen nguyên bản của thép sau cán. Sản phẩm được sản xuất từ thép cán nóng hoặc nguội, có độ cứng tốt và linh hoạt trong thi công, phù hợp với các công trình không yêu cầu chống gỉ cao.

Tính năng nổi bật của thép hộp chữ nhật đen:

  • Độ cứng theo phương: Thiết kế hình chữ nhật tăng khả năng chịu lực ở từng chiều – thích hợp với các hạng mục kết cấu ngang, dọc.

  • Thi công thuận tiện: Dễ cắt hàn, tiết kiệm thời gian và công sức khi lắp đặt.

  • Chi phí hợp lý: Là lựa chọn tối ưu nếu cần vật liệu kết cấu bền mà không tốn nhiều ngân sách như thép mạ kẽm hay inox.

  • Thích hợp nhiều lĩnh vực: Ứng dụng trong xây dựng, cơ khí, khung sườn công trình, sản xuất máy móc và thiết kế nội thất kỹ thuật.

5. Bảng giá thép ống hộp mới nhất tại Tôn Công Nghiệp

Loại thép Đơn giá (VNĐ/kg)
Hộp đen (vuông/chữ nhật) 16.000 – 17.500
Hộp mạ kẽm 17.500 – 19.500
Ống tròn mạ kẽm 17.000 – 20.000
Hộp mạ kẽm nhúng nóng 20.000 – 21.000

Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào thương hiệu, quy cách, số lượng và thời điểm đặt hàng. Liên hệ Tôn Công Nghiệp để nhận báo giá cập nhật và ưu đãi theo đơn hàng thực tế.

6. Ứng dụng thực tiễn của thép ống hộp

Thép ống hộp sở hữu độ bền vượt trội cùng thiết kế dễ thi công, phù hợp với nhiều lĩnh vực trong đời sống và sản xuất:

  • Xây dựng dân dụng và công nghiệp: Được sử dụng để làm khung kết cấu cho nhà xưởng, nhà tiền chế, cột kèo, xà gồ, hệ mái và vách ngăn.

  • Chế tạo nội – ngoại thất: Phù hợp để làm bàn ghế sắt, hàng rào, cổng cửa, khung trang trí và bảng hiệu ngoài trời.

  • Ngành cơ khí – chế tạo: Ứng dụng làm khung máy móc, thiết bị đỡ tải, kệ kho công nghiệp và các cấu kiện kỹ thuật khác.

  • Hạ tầng kỹ thuật: Sử dụng làm cột đèn chiếu sáng, trụ biển báo, khung ống kỹ thuật ngầm hoặc nổi.

  • Nông nghiệp – chăn nuôi: Làm khung giàn trồng cây, nhà lưới, chuồng nuôi bò, gà, heo – hỗ trợ sản xuất nông nghiệp hiện đại.

7. Địa chỉ mua thép ống hộp uy tín, chất lượng tại Tôn Công Nghiệp

Tôn Công Nghiệp là một trong những nhà phân phối thép ống hộp được nhiều khách hàng tin tưởng tại miền Nam, luôn chú trọng cả về chất lượng sản phẩm lẫn dịch vụ hậu mãi:

  • Sản phẩm chính hãng: Toàn bộ thép được nhập từ các nhà sản xuất có thương hiệu như Hòa Phát, Việt Nhật, Đông Nam Á, Vina One, Việt Mỹ, đầy đủ giấy tờ chứng nhận CO-CQ.

  • Giá bán hợp lý: Cập nhật báo giá kịp thời, có mức chiết khấu tốt theo đơn hàng số lượng lớn và hợp đồng dài hạn.

  • Vận chuyển tận nơi: Phục vụ giao hàng tại Đồng Nai, TP. HCM và nhiều khu vực lân cận.

  • Hỗ trợ công trình: Miễn phí bốc xếp và cẩu hàng tại nơi thi công – giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, chi phí.

  • Tư vấn kỹ thuật: Đội ngũ tư vấn am hiểu chuyên môn, hỗ trợ khách lựa chọn loại thép phù hợp nhất với nhu cầu thực tế.

  • Liên kết đa dạng: Linh hoạt hợp tác với các đơn vị thi công, đại lý vật tư và xưởng sản xuất cơ khí.

Quy trình đặt hàng đơn giản – rõ ràng

  • Bước 1: Liên hệ qua Zalo hoặc số hotline để nhận tư vấn ban đầu.

  • Bước 2: Xác nhận sản phẩm, nhận báo giá và lịch giao cụ thể.

  • Bước 3: Tiến hành giao hàng và thanh toán theo thỏa thuận.

Với dòng thép ống hộp chất lượng cao, Tôn Công Nghiệp cam kết đồng hành cùng khách hàng trong việc xây dựng những công trình kiên cố, bền vững và mang tính thẩm mỹ cao. Sự chuyên nghiệp trong quy trình và sự tận tâm trong phục vụ chính là nền tảng cho sự hợp tác lâu dài.

THÔNG TIN LIÊN HỆ TÔN CÔNG NGHIỆP

icon website Website: toncongnghiep.com

icon địa chỉ Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP. HCM

icon địa chỉ Nhà máy: Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai

icon số điện thoại Hotline: 093.762.3330

icon email Email: tonanthai@gmail.com